Từ điển giao dịch

Thuật ngữ giao dịch.
Ngôn ngữ đơn giản, không thuật ngữ rối rắm.

Các định nghĩa ngắn gọn, chú trọng rủi ro về những thuật ngữ forex, CFD và quyền chọn nhị phân thường khiến người mới bối rối nhất.

24 thuật ngữ
Balance
Tiền mặt trong tài khoản của bạn chưa tính các vị thế đang mở — nó chỉ cập nhật khi một giao dịch được đóng.
Bid & Ask
Bid là giá mà người mua sẵn sàng trả; ask là giá mà người bán mong muốn. Bạn mua ở giá ask và bán ở giá bid.
Binary Option
Một hợp đồng có thời hạn cố định với khoản chi trả được ăn cả ngã về không. Về mặt cấu trúc là rủi ro cao và bị hạn chế hoặc cấm ở nhiều khu vực pháp lý.
Broker
Một công ty cho bạn quyền truy cập thị trường để đặt lệnh giao dịch. Mô hình khớp lệnh, phí và — quan trọng nhất — việc được quản lý pháp lý sẽ quyết định mức độ an toàn của nó.
CFD
Contract for Difference — một công cụ phái sinh cho phép bạn đầu cơ vào biến động giá mà không sở hữu tài sản cơ sở. Thường dùng đòn bẩy và rủi ro cao.
Demo Account
Một tài khoản luyện tập dùng tiền ảo nhưng phản ánh giá thực — nơi an toàn để làm quen với nền tảng trước khi mạo hiểm với tiền thật.
Drawdown
Mức sụt giảm từ đỉnh xuống đáy của số dư tài khoản — một thước đo then chốt cho biết một chiến lược thực sự mang bao nhiêu rủi ro.
Equity
Số dư tài khoản của bạn cộng hoặc trừ đi lãi/lỗ đang chạy của bất kỳ vị thế nào đang mở.
Leverage
Mức tiếp cận vốn vay cho phép bạn kiểm soát một vị thế lớn với số vốn nhỏ (ví dụ 1:100). Nó khuếch đại cả lợi nhuận lẫn thua lỗ — đòn bẩy cao là con đường nhanh chóng để cháy tài khoản.
Liquidation
Việc đóng buộc các vị thế khi ký quỹ của bạn không còn đủ để duy trì chúng — thường với khoản lỗ lớn. Đòn bẩy cao khiến điều này xảy ra nhanh chóng.
Long / Short
Vào lệnh long = mua, đặt cược giá sẽ tăng. Vào lệnh short = bán, đặt cược giá sẽ giảm.
Lot
Kích thước giao dịch được chuẩn hóa. 1 lot tiêu chuẩn = 100.000 đơn vị, 1 mini lot = 10.000, 1 micro lot = 1.000.
Margin
Số vốn mà nhà môi giới giữ lại làm tài sản thế chấp để duy trì một vị thế dùng đòn bẩy. Đây không phải là phí — nó được hoàn lại khi vị thế đóng.
Margin Call
Cảnh báo của nhà môi giới rằng vốn chủ sở hữu của bạn đã giảm gần mức ký quỹ tối thiểu. Nếu bỏ qua, các vị thế có thể bị đóng buộc.
Order Types
Lệnh thị trường (market order) khớp ngay tại mức giá tốt nhất; lệnh giới hạn (limit order) chờ một mức giá tốt hơn; lệnh dừng (stop order) kích hoạt khi giá chạm một mức nhất định.
Payout
Trong các sản phẩm thời hạn cố định/nhị phân, đây là tỷ lệ phần trăm lợi nhuận trả cho một hợp đồng thắng. Hãy so sánh nó với toàn bộ khoản lỗ phải mạo hiểm khi thua.
Pip
Mức biến động giá tiêu chuẩn nhỏ nhất của một cặp tiền tệ — thường là chữ số thập phân thứ 4 (0.0001), hoặc thứ 2 (0.01) đối với các cặp có đồng JPY.
Regulation
Sự giám sát bởi một cơ quan tài chính (ví dụ FCA, ASIC, CySEC, BAPPEBTI). Việc quản lý thực sự làm tăng trách nhiệm giải trình — luôn xác minh giấy phép ngay tại cơ sở dữ liệu của chính cơ quan quản lý.
Slippage
Sự chênh lệch giữa mức giá bạn kỳ vọng và mức giá lệnh thực sự được khớp — thường xảy ra trong thị trường biến động nhanh hoặc thanh khoản mỏng.
Spread
Khoảng chênh lệch giữa giá bid (bán) và giá ask (mua). Đây là chi phí cốt lõi của giao dịch — spread càng rộng thì giá càng phải di chuyển xa hơn trước khi bạn có lãi.
Stop Loss
Lệnh cài đặt sẵn để đóng một giao dịch thua lỗ tại mức giá đã chọn nhằm giới hạn khoản lỗ. Đây là công cụ kiểm soát rủi ro, không phải bảo đảm — khoảng nhảy giá (gap) có thể khớp ở mức tệ hơn dự tính.
Swap / Rollover
Khoản lãi bị tính hoặc được cộng khi giữ một vị thế qua đêm, dựa trên chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền.
Take Profit
Lệnh cài đặt sẵn để đóng một giao dịch có lãi khi giá đạt tới mục tiêu, qua đó chốt lời.
Volatility
Mức độ biến động mạnh và nhanh của giá. Biến động càng cao nghĩa là cơ hội càng lớn và rủi ro cũng càng lớn.